Máy phay CNC Đài Loan AGMA VMC-137/VMC-168

Giá: Liên hệ

Trung tâm gia công đứng CNC Đài Loan AGMA- Vertical machining center

Hành trình các trục X/Y/Z: 1, 300 x 700 x 650 / 1, 600 x 800 x 700 (mm)

Kích thước bàn: 1, 400 x 710 / 1, 700x 815 (mm)

Trục chính BT50, truyền động đai hoặc bánh răng.

Tốc độ trục chính: 8, 000 / 6, 000 (vòng/phút)

Chạy dao nhanh trục X/Y/Z  | có tải: 15/15/12 | 10  (m/phút)

Hệ thống thay dao tự động: 24 dao

Đường kính dao lớn nhất khi có | không có dao liền kề: Ø 125| 250 (mm)

Kích thước máy dài x rộng x cao: 

3, 600 x 3, 455 x 3, 130 / 4, 740 x 3, 298 x 3, 320 (mm)

Bộ điều khiển: Fanuc 0iMD / 0iMF

Tùy chọn thêm:

Fanuc 31iMB

Hệ thống thay dao tự động 32 dao

Trục chính truyền động dây đai 10, 000 vòng/phút

Trục chínhvới hệ thống làm mát xuyên tâm

Bàn xoay trục thứ 4

Hệ thống gom phoi tự động

Máy phay CNC Đài Loan AGMA VMC-137/VMC-168
Máy phay CNC Đài Loan AGMA VMC-137/VMC-168

Giá: Liên hệ

Máy phay CNC Đài Loan AGMA VMC-137/VMC-168

Xem thêm thông số của  Máy phay CNC Đài Loan AGMA VMC-137/VMC-168

Thông số kỹ thuật

Thông Số

VMC-137 P / G VMC-168 P / G
TRỤC CHÍNH Côn trục chính No. 50
Kiểu truyền động Đai răng / bánh răng
Tốc độ trục chính 8, 000 / 6, 000 vòng/phút
BÀN LÀM VIỆC Kích thước bàn                     (mm(in)) 1, 400 x 710

(55, 12 “x 27, 95”)

1, 700 x 815

(66, 93 “x 32, 09”)

Kích thước rãnh chữ T 18mm x 6 x125mm 

(0. 71 “x 6 x 4, 92”)

18mm x 5 x150mm 

(0. 71 “x 5 x 5, 91”)

Diện tích làm việc                     (mm(in)) 1, 300 x 700

(5118 “x 25, 56”)

1, 500 x 800

(59, 06 “x 31, 50”)

Khối lượng phôi lớn nhất 1, 600 kg 2, 000 kg
HÀNH TRÌNH &TỐC ĐỘ Trục X (mm(in)) 1, 300 mm (51, 18 “) 1, 600 mm (59, 06 “)
Trục Y (mm(in)) 700mm (27, 56 “) 800mm (31, 50 “)
Trục Z (mm(in)) 650mm (25, 59 “) 700mm (27, 56 “)
Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn ((mm(in)) 200 ~ 850
(7, 87 “~ 33, 46”)
200 ~ 900
(7, 87 “~ 35, 43”)
Khoảng cách từ tâm trục chính đến ray trên cột (mm(in)) 755 (29, 72 “) 855 (33, 66 “)
Chạy dao nhanh các trục (X/Y/Z) X, Y = 15 m/phút

Z = 12 m/phút

Tốc độ chạy dao khi gia công (X/Y/Z) X, Y, Z: 1 ~ 10, 000 mm / phút
HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG Loại côn BT/CAT-50
Kiểu chuôi khóa MAS P50T-1 (45 º)
Số lượng dao trên ổ dao 24
Đường kính dao lớn nhất trên ổ dao khi không có dao ở ổ dao liền kề Ø250mm (9, 84 “)
Đường kính dao lớn nhất trên ổ dao khi có đầy đủ dao trên ổ dao Ø125mm (4, 92 “)
Chiều dài dao lớn nhất 300mm (11, 81 “)
Khối lượng dao lớn nhất 15kg
Kiểu hệ thống thay dao Có tay gắp
CÔNG SUẤT

ĐỘNG CƠ

Trục chính 18. 5/22Kw (25/30 HP) dây đai 
15/18. 5Kw (20/25 HP) bánh răng
Trục X/Y/Z 4. 0 kw (5, 45 HP)
Hệ thống bôi trơn 0, 025 kw (0, 033 HP)
Hệ thống bơm làm mát vùng gia công 0. 49 kw (0, 66 HP)
CÁC THÔNG SỐ KHÁC Chiều cao máy 3, 130 mm (124 “) 3, 320 mm (131 “)
Kích thước máy                      (mm(in)) 3, 600 x 3, 455
(141. 73″ x 136″)
4, 740 x 3, 298
(186. 61″ x 129. 85″)
Khối lượng máy 12, 000 kg (26. 400 lbs) 15, 000 kg (33. 000 lbs)
Bộ điều khiển Fanuc 0iMD/0iMF