Máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300

Giá: Liên hệ

Máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300 sử dụng trong gia công cơ khí cỡ lớn

Máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300

Giá: Liên hệ

Danh mục:

Thông số kỹ thuật máy tiện CNC TAKANG TNC-N200/N250/N300

Models Thông Số TNC-N200 TNC-N200L TNC-N300
KHẢ NĂNG

LÀM VIỆC

Đường kính tiện qua băng Ø 600mm (23. 62″) Ø 630mm (24. 8″)
Đường kính cắt lớn nhất Ø 330mm (13″) Ø 330mm (12″) Ø 442mm (17. 4″)
Chiều dài cắt lớn nhất 430mm (16. 92″) 690mm (27. 16″) 700mm (27. 56″)
TRỤC CHÍNH Kiểu cổ trục chính A2-6 A2-8
Lỗ trục chính Ø 61mm (2. 4″)
OPT: Ø 77mm (3. 03)”
Ø 90mm (3. 54″)
Đường kính thanh phôi Ø 51mm (2. 0″)
OPT: Ø 65mm (2. 56)”
Ø 75mm (2. 95″)
Tốc độ trục chính 40-4000RPM (8″) 35-3500RPM (10″);
OPT:25-2500rpm (12″)
Tốc độ trục chính khi gia công 25-4000rpm 32-3200rpm
Côn trục chính 1:20 1:20
Chấu kẹp thủy lực Ø 210mm (8″) 254mm (10″);
OPT: Ø 304mm (12″)
BÀN XE DAO Số vị trí dao Hyd 12-240 OPT:V12 SERVO 12-240
Kích thước chuôi dao  20×20mm
OPT: 25×25mm
 25×25mm(1″)
Đường kính chuôi dao Ø 32mm (1. 25″)
OPT: Ø 40mm (1. 57″)
Ø 40mm (1. 5″)
Hành trình trục Z 460mm (18. 11″) 743mm (29. 25″) 720mm (28. 35″)
Hành trình trục X 180mm (7. 08″) 250mm (9. 84″)
Chạy dao nhanh các trục 30M/min (1181ipm)
Bước chạy dao các trục khi gia công 0. 001-500mm/rev
Đường kính vitme trục Z Ø 36mm (1. 42″) P10
Đượng kính vitme trục X Ø 32mm (1. 26″) P10
ĐỘNG CƠ Động cơ trục chính α22iP AC 11/15kw α30iP AC 15/18. 5kw
Động cơ thủy lực 1. 5kw (2HP)
Động cơ làm mát trục chính 750w (1HP)
Động cơ trục X α8iB AC 1. 6kw α12iB AC 3. 0kw
Động cơ trục Z α8i 1. 6kw
Ụ ĐỘNG Đường kính mũi chống tâm Ø 75mm (2. 95″) Ø 90mm (3. 54″)
Hành trình mũi chống tâm 80mm (3. 15″) 100mm (3. 94″)
Kiểu côn mũi chống tâm MT No. 4 MT No. 5
Hành trình ụ động 420mm (16. 53″) 668mm (26. 29″) 625mm (24. 6″)
DUNG TÍCH

THÙNG DẦU

Thùng dầu thủy lực 60 lít
Thùng dầu gia công 100 lít
CÁC THÔNG

SỐ KHÁC

Kích thước máy 360×205×226cm
(142×81×89″)
400×205×226cm
(157×81×89″)
426×217×227cm (168×85×89″)
Trọng lượng máy 5500kgs 6400kgs 6500kgs
Thông Số VMC-650E VMC-850 VMC-1000N VMC-1000 VMC-1100 VMC-1300
HỆ ĐIỀU KHIỂN

Mitsubishi M70

(có thể tùy chọn hệ khác)

Mitsubishi M70

(có thể tùy chọn hệ khác)

BÀN MÁY Kích thước bàn máy (mm) 850×450 1, 000×510 1, 200×510 1, 100×610 1, 300×610 1, 400×610
HÀNH TRÌNH Hành trình trục X (mm) 650 850 1, 020 1, 000 1, 140 1, 270
Hành trình trục Y (mm) 480 560 560 610
Hành trình trục Z (mm) 510 560 560 610
Tải trọng lớn nhất trên bàn máy(kgs) 400 600 850
Khoảng cách từ lỗ côn trục chính đến mặt bàn  (mm) 125~635 100~660 110~720
Rãnh chữ T (WxDxN) 18×100 x4 18x100x5 18x125x5
TRỤC CHÍNH Kiểu côn trục chính BT40 BT 50 (Opt. )
Đường kính ổ bi trong trục chính (mm) Ф65 Ф60 Ф70 Ф80
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột máy (mm) 500 620 675
Tốc độ trục chính

(vòng/phút)

8, 000 +Dạng đai: 60~10, 000

+Dạng bánh răng: 2, 001~10, 000

60-8, 000 +Dạng đai:

60-8, 000

+Dạng bánh răng:

L:40 –2, 000     H:2, 001–8, 000

+Dạng đai:

60-6, 000          +Dạng bánh răng:

L:40–2, 000 H:2, 001–8, 000

TỐC ĐỘ CHẠY DAO Chạy dao nhanh các trục X/Y/Z (m/phút)

16

(24 Opt. )

20/20/20

(36/36/24 Opt. )

24/24/20

20 / 20 / 20

(Opt. Linear Guide 30 / 30 / 24)

Chạy dao nhanh khi gia công (X/Y/Z) m/phút 10
ĐỘNG CƠ Trục chính (kw) 7. 5/11 5. 5/7. 5 5. 5/7. 5 7. 5/11 (Opt. ) 7. 5/11
Mitsubishi HF354 3. 5 kw
Siemens 1FK7063 2. 9 kw
Fanuc βiS22 3 kw or αiF12 3. 0 kw
Fagor FKM64. 30A 5. 2 kw
Heidenhain QSY155B 2. 47 kw
HỆ THỐNG THAY DAO

TỰ ĐỘNG

Kiểu Không có tay gắp Dạng xích có tay gắp Không có tay gắp (hoặc có tay gắp – tùy chọn)
Số lượng dao 16 20/24 20/24 BT40: 20/24 BT50: 16/24 (Opt. )
Đường kính dao lớn nhất (mm) Φ80 Φ100/ϕ90 Φ100/ϕ93, ϕ115 BT50 Φ100/ϕ90 Φ146/ϕ105
Chiều dài dao lớn nhất (mm) 250 250; 300 BT50 250 300
Khối lượng dao lớn nhất (kg) 6 8 8, 15 (BT50) 8 15
CÁC THÔNG SỐ KHÁC Áp suất khí nén (kg/cm) 6
Điện áp yêu cầu 220/380V, 3PH,   50/60Hz
Công suất yêu cầu (KVA) 15 20 25 18 25
Khối lượng máy(kg) 3, 500 6, 500 6, 800 6, 000 6, 500 6, 800
Kích thước máy(LxWxH) (mm) 1930 x 2100 x2450 2600 x 2280 x2750 2820 x 2280 x2750 2920 x2230x2950 3100

x 2390×3080

3400 x 2390 x3080